Tiếng Việt
Ký khống tiếng Anh là gì?
ký khống tiếng Anh là forgery /ˈfɔːrdʒəri/. Hành vi làm giả mạo tài liệu hoặc vật phẩm để lừa đảo hoặc gian lận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forgery
Ví dụ câu với ký khống / forgery
- 1
Anh ấy bị bắt vì làm giả giấy tờ tùy thân.
He was arrested for forgery of identification documents.
- 2
Kẻ gian đã thực hiện nhiều vụ ký khống ngân hàng.
The criminal committed several bank forgery cases.
Ghi chú dùng từ ký khống
Ký khống là hành vi làm giả mạo tài liệu hoặc chữ ký để lừa đảo. Các thuật ngữ liên quan: giả mạo (counterfeit), làm giả (falsify), lừa đảo (fraud).
Video minh hoạ ký khống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký khống
Câu hỏi thường gặp về "ký khống"
Ký khống tiếng Anh là gì?
Ký khống tiếng Anh là "forgery" (danh từ), nghĩa là: Hành vi làm giả mạo tài liệu hoặc vật phẩm để lừa đảo hoặc gian lận.
"forgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forgery" nghĩa tiếng Việt là "ký khống". Ký khống là hành vi làm giả mạo tài liệu hoặc chữ ký để lừa đảo.
Phát âm "forgery" như thế nào?
"forgery" có phiên âm IPA /ˈfɔːrdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forgery"?
He was arrested for forgery of identification documents. — Anh ấy bị bắt vì làm giả giấy tờ tùy thân.