The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy nâu gói hàng tiếng Anh là gì?

Giấy nâu gói hàng tiếng Anh là Brown wrapping paper /braʊn ˈræpɪŋ ˈpeɪpər/. Giấy màu nâu dùng để gói hàng hoặc quà tặng.

Hình minh hoạ "Giấy nâu gói hàng" tiếng Anh là "Brown wrapping paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brown wrapping paper

Danh từ
/braʊn ˈræpɪŋ ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Giấy nâu gói hàng / Brown wrapping paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy nâu để gói quà sinh nhật.

    I used brown wrapping paper to wrap the birthday gift.

  2. 2

    Giấy nâu rất bền và dễ cắt.

    Brown wrapping paper is very durable and easy to cut.

Ghi chú dùng từ Giấy nâu gói hàng

Giấy nâu gói hàng là loại giấy màu nâu dùng để bọc hoặc đóng gói đồ đạc. Các từ liên quan: 'wrapping paper' (giấy gói), 'packaging' (đóng gói), 'kraft paper' (giấy kraft).

Video minh hoạ Giấy nâu gói hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giấy nâu gói hàng

Câu hỏi thường gặp về "Giấy nâu gói hàng"

Giấy nâu gói hàng tiếng Anh là gì?

Giấy nâu gói hàng tiếng Anh là "Brown wrapping paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy màu nâu dùng để gói hàng hoặc quà tặng.

"Brown wrapping paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brown wrapping paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy nâu gói hàng". Giấy nâu gói hàng là loại giấy màu nâu dùng để bọc hoặc đóng gói đồ đạc.

Phát âm "Brown wrapping paper" như thế nào?

"Brown wrapping paper" có phiên âm IPA /braʊn ˈræpɪŋ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brown wrapping paper"?

I used brown wrapping paper to wrap the birthday gift. — Tôi dùng giấy nâu để gói quà sinh nhật.