The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy nhám tiếng Anh là gì?

giấy nhám tiếng Anh là sandpaper /ˈsændˌpeɪpər/. Giấy nhám là loại giấy có phủ lớp hạt mài để mài mòn hoặc làm nhẵn bề mặt vật liệu.

Hình minh hoạ "giấy nhám" tiếng Anh là "sandpaper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sandpaper

Danh từ
/ˈsændˌpeɪpər/

Ví dụ câu với giấy nhám / sandpaper

  1. 1

    Tôi dùng giấy nhám để làm mịn bề mặt gỗ.

    I used sandpaper to smooth the wooden surface.

  2. 2

    Bạn cần giấy nhám để chuẩn bị bề mặt trước khi sơn.

    You need sandpaper to prepare the surface before painting.

Ghi chú dùng từ giấy nhám

Giấy nhám dùng để mài mòn hoặc làm nhẵn bề mặt. Các từ liên quan: 'grit' (độ nhám), 'abrasive' (chất mài mòn), 'sanding' (chà nhám).

Video minh hoạ giấy nhám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy nhám

Câu hỏi thường gặp về "giấy nhám"

Giấy nhám tiếng Anh là gì?

Giấy nhám tiếng Anh là "sandpaper" (danh từ), nghĩa là: Giấy nhám là loại giấy có phủ lớp hạt mài để mài mòn hoặc làm nhẵn bề mặt vật liệu.

"sandpaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sandpaper" nghĩa tiếng Việt là "giấy nhám". Giấy nhám dùng để mài mòn hoặc làm nhẵn bề mặt.

Phát âm "sandpaper" như thế nào?

"sandpaper" có phiên âm IPA /ˈsændˌpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sandpaper"?

I used sandpaper to smooth the wooden surface. — Tôi dùng giấy nhám để làm mịn bề mặt gỗ.