Tiếng Việt
Giấy ảnh tiếng Anh là gì?
Giấy ảnh tiếng Anh là Photo paper /ˈfoʊtoʊ ˈpeɪpər/. Giấy dùng để in hoặc in ảnh, thường dùng trong nhiếp ảnh và in ấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photo paper
Ví dụ câu với Giấy ảnh / Photo paper
- 1
Tôi đã mua một cuộn giấy ảnh mới để in những bức chân dung.
I bought a roll of photo paper to print the portraits.
- 2
Bạn cần giấy ảnh chất lượng cao để in ảnh đẹp hơn.
You need high-quality photo paper to print better pictures.
Ghi chú dùng từ Giấy ảnh
Giấy ảnh là loại giấy đặc biệt dùng để in ảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'inkjet paper' (giấy in phun), 'photo printing' (in ảnh), 'photography' (nhiếp ảnh).
Video minh hoạ Giấy ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy ảnh
Câu hỏi thường gặp về "Giấy ảnh"
Giấy ảnh tiếng Anh là gì?
Giấy ảnh tiếng Anh là "Photo paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để in hoặc in ảnh, thường dùng trong nhiếp ảnh và in ấn.
"Photo paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photo paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy ảnh". Giấy ảnh là loại giấy đặc biệt dùng để in ảnh.
Phát âm "Photo paper" như thế nào?
"Photo paper" có phiên âm IPA /ˈfoʊtoʊ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photo paper"?
I bought a roll of photo paper to print the portraits. — Tôi đã mua một cuộn giấy ảnh mới để in những bức chân dung.