The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy note tiếng Anh là gì?

giấy note tiếng Anh là sticky note /ˈstɪki noʊt/. Giấy nhỏ dùng để ghi chú nhanh, dán vào các bề mặt để nhắc nhở hoặc ghi chú.

Hình minh hoạ "giấy note" tiếng Anh là "sticky note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sticky note

Danh từ
/ˈstɪki noʊt/

Ví dụ câu với giấy note / sticky note

  1. 1

    Tôi đã dán giấy note trên bàn làm việc để nhắc nhở cuộc họp sáng nay.

    I stuck a sticky note on my computer to remember the meeting today.

  2. 2

    Bạn có thể viết lời nhắc trên giấy note và dán nó vào tủ lạnh.

    You can write a reminder on a sticky note and stick it on the fridge.

Ghi chú dùng từ giấy note

Giấy note thường dùng để ghi chú nhanh, dễ dán và dễ tháo ra. Các từ liên quan: 'dán' (stick), 'ghi chú' (note), 'nhắc nhở' (reminder).

Video minh hoạ giấy note

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy note

Câu hỏi thường gặp về "giấy note"

Giấy note tiếng Anh là gì?

Giấy note tiếng Anh là "sticky note" (danh từ), nghĩa là: Giấy nhỏ dùng để ghi chú nhanh, dán vào các bề mặt để nhắc nhở hoặc ghi chú.

"sticky note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sticky note" nghĩa tiếng Việt là "giấy note". Giấy note thường dùng để ghi chú nhanh, dễ dán và dễ tháo ra.

Phát âm "sticky note" như thế nào?

"sticky note" có phiên âm IPA /ˈstɪki noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sticky note"?

I stuck a sticky note on my computer to remember the meeting today. — Tôi đã dán giấy note trên bàn làm việc để nhắc nhở cuộc họp sáng nay.