The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy phép lao động tiếng Anh là gì?

giấy phép lao động tiếng Anh là work permit /wɜːrk ˈpɜːrmɪt/. Giấy tờ xác nhận cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

Hình minh hoạ "giấy phép lao động" tiếng Anh là "work permit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work permit

Danh từ
/wɜːrk ˈpɜːrmɪt/

Ví dụ câu với giấy phép lao động / work permit

  1. 1

    Bạn cần xin giấy phép lao động trước khi bắt đầu công việc mới tại Việt Nam.

    You need to obtain a work permit before starting your new job in Vietnam.

  2. 2

    Chính phủ đã thắt chặt quy định về giấy phép lao động cho người nước ngoài.

    The government has tightened regulations on work permits for foreigners.

Ghi chú dùng từ giấy phép lao động

Giấy phép lao động là thủ tục bắt buộc cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'visa' (thị thực), 'employment contract' (hợp đồng lao động), 'immigration' (nhập cư).

Video minh hoạ giấy phép lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy phép lao động

Câu hỏi thường gặp về "giấy phép lao động"

Giấy phép lao động tiếng Anh là gì?

Giấy phép lao động tiếng Anh là "work permit" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

"work permit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work permit" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép lao động". Giấy phép lao động là thủ tục bắt buộc cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

Phát âm "work permit" như thế nào?

"work permit" có phiên âm IPA /wɜːrk ˈpɜːrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work permit"?

You need to obtain a work permit before starting your new job in Vietnam. — Bạn cần xin giấy phép lao động trước khi bắt đầu công việc mới tại Việt Nam.