Tiếng Việt
Vé thông hành tiếng Anh là gì?
vé thông hành tiếng Anh là travel permit /ˈtrævəl ˈpɜːrmɪt/. Giấy phép hoặc giấy tờ cho phép người sở hữu đi lại qua các khu vực hoặc quốc gia nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel permit
Ví dụ câu với vé thông hành / travel permit
- 1
Bạn cần có vé thông hành để nhập cảnh vào quốc gia đó.
You need a travel permit to enter that country.
- 2
Họ đã mất vé thông hành khi qua cửa khẩu.
They lost their travel permits at the border.
Ghi chú dùng từ vé thông hành
Vé thông hành là giấy tờ xác nhận cho phép đi lại. Các thuật ngữ liên quan: visa (thị thực), passport (hộ chiếu), immigration (di trú).
Video minh hoạ vé thông hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé thông hành
- véticket
- hànhonion
- thôngPine
- giấy đi đườngtravel permit
- xin giấy phépPermit application
- giấy phép xả thảiwaste discharge permit
- giấy phép lao độngwork permit
- giấy phép xây dựngconstruction permit
- giấy phép quy hoạchzoning permit
- hồ sơ xin phép xây dựngconstruction permit application
- bản vẽ xin phép xây dựngdrawing for construction permit
Câu hỏi thường gặp về "vé thông hành"
Vé thông hành tiếng Anh là gì?
Vé thông hành tiếng Anh là "travel permit" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép hoặc giấy tờ cho phép người sở hữu đi lại qua các khu vực hoặc quốc gia nhất định.
"travel permit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel permit" nghĩa tiếng Việt là "vé thông hành". Vé thông hành là giấy tờ xác nhận cho phép đi lại.
Phát âm "travel permit" như thế nào?
"travel permit" có phiên âm IPA /ˈtrævəl ˈpɜːrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel permit"?
You need a travel permit to enter that country. — Bạn cần có vé thông hành để nhập cảnh vào quốc gia đó.