Tiếng Việt
Giấy đi đường tiếng Anh là gì?
giấy đi đường tiếng Anh là travel permit /ˈtrævl ˈpɜːrmɪt/. Giấy tờ xác nhận cho phép người sở hữu đi qua các khu vực hoặc tuyến đường nhất định trong quá trình di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel permit
Ví dụ câu với giấy đi đường / travel permit
- 1
Bạn cần mang giấy đi đường khi đi qua khu vực kiểm soát.
You need to carry a travel permit when passing through the checkpoint.
- 2
Chủ xe phải xuất trình giấy đi đường để được phép lưu thông.
The driver must show their travel permit to be allowed to travel.
Ghi chú dùng từ giấy đi đường
Giấy đi đường là giấy tờ cần thiết trong các tình huống kiểm soát di chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'passport' (hộ chiếu), 'visa' (thị thực), và 'ID card' (chứng minh nhân dân).
Video minh hoạ giấy đi đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy đi đường
- đigo
- GiấyPaper
- đườngway
- đi đườngon the road
- vé thông hànhtravel permit
- xin giấy phépPermit application
- giấy phép xả thảiwaste discharge permit
- giấy phép lao độngwork permit
- giấy phép xây dựngconstruction permit
- giấy phép quy hoạchzoning permit
- hồ sơ xin phép xây dựngconstruction permit application
- bản vẽ xin phép xây dựngdrawing for construction permit
Câu hỏi thường gặp về "giấy đi đường"
Giấy đi đường tiếng Anh là gì?
Giấy đi đường tiếng Anh là "travel permit" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận cho phép người sở hữu đi qua các khu vực hoặc tuyến đường nhất định trong quá trình di chuyển.
"travel permit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel permit" nghĩa tiếng Việt là "giấy đi đường". Giấy đi đường là giấy tờ cần thiết trong các tình huống kiểm soát di chuyển.
Phát âm "travel permit" như thế nào?
"travel permit" có phiên âm IPA /ˈtrævl ˈpɜːrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel permit"?
You need to carry a travel permit when passing through the checkpoint. — Bạn cần mang giấy đi đường khi đi qua khu vực kiểm soát.