The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy phép xả thải tiếng Anh là gì?

giấy phép xả thải tiếng Anh là waste discharge permit /weɪst ˈdɪsˌʧɑrʤ ˈpɜːrmɪt/. Giấy phép cho phép xả thải chất thải ra môi trường theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "giấy phép xả thải" tiếng Anh là "waste discharge permit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

waste discharge permit

Danh từ
/weɪst ˈdɪsˌʧɑrʤ ˈpɜːrmɪt/

Ví dụ câu với giấy phép xả thải / waste discharge permit

  1. 1

    Công ty cần có giấy phép xả thải trước khi bắt đầu hoạt động.

    The company must obtain a waste discharge permit before starting operations.

  2. 2

    Vi phạm giấy phép xả thải có thể bị xử phạt nặng.

    Violating the waste discharge permit can lead to heavy penalties.

Ghi chú dùng từ giấy phép xả thải

Giấy phép xả thải là giấy tờ pháp lý cho phép doanh nghiệp xả thải. Các thuật ngữ liên quan: 'environmental regulation' (quy định về môi trường), 'pollution control' (kiểm soát ô nhiễm), 'environmental compliance' (tuân thủ môi trường).

Video minh hoạ giấy phép xả thải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy phép xả thải

Câu hỏi thường gặp về "giấy phép xả thải"

Giấy phép xả thải tiếng Anh là gì?

Giấy phép xả thải tiếng Anh là "waste discharge permit" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép cho phép xả thải chất thải ra môi trường theo quy định của pháp luật.

"waste discharge permit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"waste discharge permit" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép xả thải". Giấy phép xả thải là giấy tờ pháp lý cho phép doanh nghiệp xả thải.

Phát âm "waste discharge permit" như thế nào?

"waste discharge permit" có phiên âm IPA /weɪst ˈdɪsˌʧɑrʤ ˈpɜːrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "waste discharge permit"?

The company must obtain a waste discharge permit before starting operations. — Công ty cần có giấy phép xả thải trước khi bắt đầu hoạt động.