The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày tây nam tiếng Anh là gì?

giày tây nam tiếng Anh là men’s western shoes /mɛnz ˈwɛstərn ʃuz/. Giày nam kiểu dáng phương Tây, thường dùng trong trang phục lịch sự hoặc công sở.

Hình minh hoạ "giày tây nam" tiếng Anh là "men’s western shoes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

men’s western shoes

Danh từ
/mɛnz ˈwɛstərn ʃuz/

Ví dụ câu với giày tây nam / men’s western shoes

  1. 1

    Anh ấy đã mua một đôi giày tây nam mới cho buổi họp.

    He bought a new pair of men's western shoes for the meeting.

  2. 2

    Giày tây nam thường làm từ da và có kiểu dáng trang nhã.

    Men's western shoes are usually made of leather and have an elegant style.

Ghi chú dùng từ giày tây nam

Giày tây nam là loại giày dành cho nam giới theo phong cách phương Tây, phù hợp với trang phục công sở hoặc dự tiệc. Các thuật ngữ liên quan: 'dress shoes' (giày dự tiệc), 'leather shoes' (giày da), 'formal footwear' (giày trang trọng).

Video minh hoạ giày tây nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giày tây nam

Câu hỏi thường gặp về "giày tây nam"

Giày tây nam tiếng Anh là gì?

Giày tây nam tiếng Anh là "men’s western shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày nam kiểu dáng phương Tây, thường dùng trong trang phục lịch sự hoặc công sở.

"men’s western shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"men’s western shoes" nghĩa tiếng Việt là "giày tây nam". Giày tây nam là loại giày dành cho nam giới theo phong cách phương Tây, phù hợp với trang phục công sở hoặc dự tiệc.

Phát âm "men’s western shoes" như thế nào?

"men’s western shoes" có phiên âm IPA /mɛnz ˈwɛstərn ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "men’s western shoes"?

He bought a new pair of men's western shoes for the meeting. — Anh ấy đã mua một đôi giày tây nam mới cho buổi họp.