Tiếng Việt
Giấy tín chỉ tiếng Anh là gì?
giấy tín chỉ tiếng Anh là Certificate of credit /sɜːtɪfɪkət əv ˈkrɛdɪt/. Giấy tờ xác nhận một khoản tín dụng hoặc khoản vay đã được cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Certificate of credit
Ví dụ câu với giấy tín chỉ / Certificate of credit
- 1
Anh ấy đã nhận được giấy tín chỉ từ ngân hàng để vay tiền mua nhà.
He received a certificate of credit from the bank to borrow money for a house.
- 2
Giấy tín chỉ này chứng minh rằng tôi đã trả hết khoản vay của mình.
This certificate of credit proves that I have paid off my loan.
Ghi chú dùng từ giấy tín chỉ
Giấy tín chỉ là giấy tờ xác nhận khoản tín dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'tín dụng' (credit), 'vay' (loan), 'ngân hàng' (bank).
Video minh hoạ giấy tín chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tín chỉ
Câu hỏi thường gặp về "giấy tín chỉ"
Giấy tín chỉ tiếng Anh là gì?
Giấy tín chỉ tiếng Anh là "Certificate of credit" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận một khoản tín dụng hoặc khoản vay đã được cấp.
"Certificate of credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Certificate of credit" nghĩa tiếng Việt là "giấy tín chỉ". Giấy tín chỉ là giấy tờ xác nhận khoản tín dụng.
Phát âm "Certificate of credit" như thế nào?
"Certificate of credit" có phiên âm IPA /sɜːtɪfɪkət əv ˈkrɛdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Certificate of credit"?
He received a certificate of credit from the bank to borrow money for a house. — Anh ấy đã nhận được giấy tín chỉ từ ngân hàng để vay tiền mua nhà.