Tiếng Việt
Số tín chỉ tiếng Anh là gì?
số tín chỉ tiếng Anh là credit hour /ˈkrɛdɪt aʊər/. Đơn vị đo lường thời gian học tập trong các chương trình giáo dục, thể hiện số lượng giờ học của một môn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit hour
Ví dụ câu với số tín chỉ / credit hour
- 1
Bạn cần hoàn thành 30 tín chỉ để tốt nghiệp.
You need to complete 30 credit hours to graduate.
- 2
Các tín chỉ này bao gồm các bài giảng, thảo luận và bài tập về nhà.
These credit hours include lectures, discussions, and homework.
Ghi chú dùng từ số tín chỉ
Số tín chỉ dùng để tính khối lượng học tập của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'course credit' (tín chỉ môn học), 'semester hours' (giờ học kỳ), 'academic load' (khối lượng học tập).
Video minh hoạ số tín chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tín chỉ
Câu hỏi thường gặp về "số tín chỉ"
Số tín chỉ tiếng Anh là gì?
Số tín chỉ tiếng Anh là "credit hour" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lường thời gian học tập trong các chương trình giáo dục, thể hiện số lượng giờ học của một môn học.
"credit hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit hour" nghĩa tiếng Việt là "số tín chỉ". Số tín chỉ dùng để tính khối lượng học tập của sinh viên.
Phát âm "credit hour" như thế nào?
"credit hour" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt aʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit hour"?
You need to complete 30 credit hours to graduate. — Bạn cần hoàn thành 30 tín chỉ để tốt nghiệp.