The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn chịu tiếng Anh là gì?

Ăn chịu tiếng Anh là Buy on credit /baɪ ɒn ˈkrɛdɪt/. Mua hàng và trả tiền sau, thường theo thỏa thuận hoặc tín dụng.

Hình minh hoạ "Ăn chịu" tiếng Anh là "Buy on credit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buy on credit

Động từ
/baɪ ɒn ˈkrɛdɪt/

Ví dụ câu với Ăn chịu / Buy on credit

  1. 1

    Anh ấy thường mua đồ ăn chịu từ cửa hàng đó.

    He often buys food on credit from that store.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua xe ô tô trả góp, tức là mua chịu.

    We bought the car on credit, meaning we bought on credit.

Ghi chú dùng từ Ăn chịu

Ăn chịu là hình thức mua hàng mà người mua không trả tiền ngay lập tức, thường theo hợp đồng tín dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'credit' (tín dụng), 'installment' (trả góp), 'debt' (nợ).

Video minh hoạ Ăn chịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn chịu

Câu hỏi thường gặp về "Ăn chịu"

Ăn chịu tiếng Anh là gì?

Ăn chịu tiếng Anh là "Buy on credit" (động từ), nghĩa là: Mua hàng và trả tiền sau, thường theo thỏa thuận hoặc tín dụng.

"Buy on credit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buy on credit" nghĩa tiếng Việt là "Ăn chịu". Ăn chịu là hình thức mua hàng mà người mua không trả tiền ngay lập tức, thường theo hợp đồng tín dụng.

Phát âm "Buy on credit" như thế nào?

"Buy on credit" có phiên âm IPA /baɪ ɒn ˈkrɛdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buy on credit"?

He often buys food on credit from that store. — Anh ấy thường mua đồ ăn chịu từ cửa hàng đó.