Tiếng Việt
Giấy viết tiếng Anh là gì?
giấy viết tiếng Anh là paper /ˈpeɪpər/. Giấy dùng để viết hoặc in ấn, thường làm từ cellulose.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper
Ví dụ câu với giấy viết / paper
- 1
Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.
I need a piece of paper to take notes.
- 2
Cô ấy in tài liệu trên giấy A4.
She printed the document on A4 paper.
Ghi chú dùng từ giấy viết
Giấy viết là vật dụng dùng để ghi chép, viết lách. Các từ liên quan gồm 'notebook' (sổ ghi chú), 'pen' (bút), 'printer' (máy in).
Video minh hoạ giấy viết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy viết
Câu hỏi thường gặp về "giấy viết"
Giấy viết tiếng Anh là gì?
Giấy viết tiếng Anh là "paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để viết hoặc in ấn, thường làm từ cellulose.
"paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper" nghĩa tiếng Việt là "giấy viết". Giấy viết là vật dụng dùng để ghi chép, viết lách.
Phát âm "paper" như thế nào?
"paper" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper"?
I need a piece of paper to take notes. — Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.