The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy xét nghiệm âm tính covid tiếng Anh là gì?

giấy xét nghiệm âm tính covid tiếng Anh là COVID-19 negative test report /ˈkoʊvɪd ˌnaɪntiːn ˈnɛɡətɪv ˈtɛst rɪˈpɔːrt/. Bản báo cáo kết quả xét nghiệm âm tính với COVID-19.

Hình minh hoạ "giấy xét nghiệm âm tính covid" tiếng Anh là "COVID-19 negative test report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

COVID-19 negative test report

Danh từ
/ˈkoʊvɪd ˌnaɪntiːn ˈnɛɡətɪv ˈtɛst rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với giấy xét nghiệm âm tính covid / COVID-19 negative test report

  1. 1

    Tôi đã nhận được giấy xét nghiệm âm tính COVID-19 hôm qua.

    I received my COVID-19 negative test report yesterday.

  2. 2

    Bạn cần xuất trình giấy xét nghiệm âm tính khi vào nhà ga.

    You need to show your COVID-19 negative test report at the station.

Ghi chú dùng từ giấy xét nghiệm âm tính covid

Giấy xét nghiệm âm tính COVID-19 là giấy chứng nhận không mắc bệnh COVID-19 dựa trên kết quả xét nghiệm âm tính. Các thuật ngữ liên quan: 'xét nghiệm', 'COVID-19', 'kết quả xét nghiệm'.

Video minh hoạ giấy xét nghiệm âm tính covid

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy xét nghiệm âm tính covid

Câu hỏi thường gặp về "giấy xét nghiệm âm tính covid"

Giấy xét nghiệm âm tính covid tiếng Anh là gì?

Giấy xét nghiệm âm tính covid tiếng Anh là "COVID-19 negative test report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo kết quả xét nghiệm âm tính với COVID-19.

"COVID-19 negative test report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"COVID-19 negative test report" nghĩa tiếng Việt là "giấy xét nghiệm âm tính covid". Giấy xét nghiệm âm tính COVID-19 là giấy chứng nhận không mắc bệnh COVID-19 dựa trên kết quả xét nghiệm âm tính.

Phát âm "COVID-19 negative test report" như thế nào?

"COVID-19 negative test report" có phiên âm IPA /ˈkoʊvɪd ˌnaɪntiːn ˈnɛɡətɪv ˈtɛst rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "COVID-19 negative test report"?

I received my COVID-19 negative test report yesterday. — Tôi đã nhận được giấy xét nghiệm âm tính COVID-19 hôm qua.