Tiếng Việt
Giấy xét nghiệm tiếng Anh là gì?
giấy xét nghiệm tiếng Anh là test result certificate /tɛst rɪˈzʌlt ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận kết quả xét nghiệm y tế của bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test result certificate
Ví dụ câu với giấy xét nghiệm / test result certificate
- 1
Bạn cần mang giấy xét nghiệm khi đi khám bệnh.
You need to bring the test result certificate when visiting the doctor.
- 2
Giấy xét nghiệm của tôi cho thấy tôi không mắc bệnh.
My test result certificate shows I am healthy.
Ghi chú dùng từ giấy xét nghiệm
Giấy xét nghiệm là giấy chứng nhận kết quả xét nghiệm y tế. Các từ liên quan: 'xét nghiệm' (test), 'kết quả' (result), 'chứng nhận' (certificate).
Video minh hoạ giấy xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy xét nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "giấy xét nghiệm"
Giấy xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Giấy xét nghiệm tiếng Anh là "test result certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận kết quả xét nghiệm y tế của bệnh nhân.
"test result certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test result certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy xét nghiệm". Giấy xét nghiệm là giấy chứng nhận kết quả xét nghiệm y tế.
Phát âm "test result certificate" như thế nào?
"test result certificate" có phiên âm IPA /tɛst rɪˈzʌlt ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test result certificate"?
You need to bring the test result certificate when visiting the doctor. — Bạn cần mang giấy xét nghiệm khi đi khám bệnh.