The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gieo rắc nỗi kinh hoàng tiếng Anh là gì?

gieo rắc nỗi kinh hoàng tiếng Anh là spread terror /sprɛd ˈtɛrər/. Phân phát hoặc lan truyền nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng đến nhiều người.

Hình minh hoạ "gieo rắc nỗi kinh hoàng" tiếng Anh là "spread terror"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spread terror

Động từ
/sprɛd ˈtɛrər/

Ví dụ câu với gieo rắc nỗi kinh hoàng / spread terror

  1. 1

    Tên tội phạm đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trong cộng đồng.

    The criminal spread terror throughout the community.

  2. 2

    Chính phủ lo sợ sẽ gieo rắc nỗi kinh hoàng nếu không kiểm soát tốt tình hình.

    The government fears it will spread terror if the situation is not controlled.

Ghi chú dùng từ gieo rắc nỗi kinh hoàng

Gieo rắc nỗi kinh hoàng là hành động làm lan truyền sự sợ hãi hoặc hoảng loạn. Các từ liên quan: 'terror' (nỗi sợ hãi), 'panic' (hoảng loạn), 'fear' (nỗi sợ).

Video minh hoạ gieo rắc nỗi kinh hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gieo rắc nỗi kinh hoàng

Câu hỏi thường gặp về "gieo rắc nỗi kinh hoàng"

Gieo rắc nỗi kinh hoàng tiếng Anh là gì?

Gieo rắc nỗi kinh hoàng tiếng Anh là "spread terror" (động từ), nghĩa là: Phân phát hoặc lan truyền nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng đến nhiều người.

"spread terror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spread terror" nghĩa tiếng Việt là "gieo rắc nỗi kinh hoàng". Gieo rắc nỗi kinh hoàng là hành động làm lan truyền sự sợ hãi hoặc hoảng loạn.

Phát âm "spread terror" như thế nào?

"spread terror" có phiên âm IPA /sprɛd ˈtɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spread terror"?

The criminal spread terror throughout the community. — Tên tội phạm đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trong cộng đồng.