Tiếng Việt
Gieo rắc tiếng Anh là gì?
gieo rắc tiếng Anh là scatter /ˈskæt.ər/. Rải rắc, phân tán hoặc gieo trồng các vật thể hoặc hạt giống trên một diện tích rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scatter
Ví dụ câu với gieo rắc / scatter
- 1
Anh ấy đã gieo rắc hạt giống trong vườn vào buổi sáng.
He scattered the seeds in the garden in the morning.
- 2
Cô ấy đã gieo rắc bụi phấn trên bảng để viết.
She scattered chalk dust on the board to write.
Ghi chú dùng từ gieo rắc
Gieo rắc là hành động phân tán các vật thể nhỏ như hạt giống hoặc bụi. Các từ liên quan gồm 'spread' (trải rộng), 'disperse' (phân tán), 'sprinkle' (rắc nhỏ).
Video minh hoạ gieo rắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gieo rắc
Câu hỏi thường gặp về "gieo rắc"
Gieo rắc tiếng Anh là gì?
Gieo rắc tiếng Anh là "scatter" (động từ), nghĩa là: Rải rắc, phân tán hoặc gieo trồng các vật thể hoặc hạt giống trên một diện tích rộng.
"scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scatter" nghĩa tiếng Việt là "gieo rắc". Gieo rắc là hành động phân tán các vật thể nhỏ như hạt giống hoặc bụi.
Phát âm "scatter" như thế nào?
"scatter" có phiên âm IPA /ˈskæt.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scatter"?
He scattered the seeds in the garden in the morning. — Anh ấy đã gieo rắc hạt giống trong vườn vào buổi sáng.