Tiếng Việt
Giờ lâu tiếng Anh là gì?
giờ lâu tiếng Anh là quite a while /kwaɪt ə waɪl/. Một khoảng thời gian dài, thường dùng để diễn đạt sự chờ đợi hoặc thời gian trôi qua lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quite a while
Ví dụ câu với giờ lâu / quite a while
- 1
Chúng tôi đã đợi nhau khá lâu rồi.
We have been waiting for quite a while.
- 2
Anh ấy đã sống ở đó khá lâu.
He has lived there quite a while.
Ghi chú dùng từ giờ lâu
Cụm từ này dùng để diễn đạt một khoảng thời gian dài. Các từ liên quan gồm 'a long time' (một thời gian dài), 'for ages' (rất lâu), 'a while' (một chút thời gian).
Video minh hoạ giờ lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ lâu
Câu hỏi thường gặp về "giờ lâu"
Giờ lâu tiếng Anh là gì?
Giờ lâu tiếng Anh là "quite a while" (cụm từ), nghĩa là: Một khoảng thời gian dài, thường dùng để diễn đạt sự chờ đợi hoặc thời gian trôi qua lâu.
"quite a while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quite a while" nghĩa tiếng Việt là "giờ lâu". Cụm từ này dùng để diễn đạt một khoảng thời gian dài.
Phát âm "quite a while" như thế nào?
"quite a while" có phiên âm IPA /kwaɪt ə waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quite a while"?
We have been waiting for quite a while. — Chúng tôi đã đợi nhau khá lâu rồi.