The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là gì?

khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là tropical monsoon climate /ˈtrɑpɪkəl mɑnˈsun ˈklaɪmət/. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa là kiểu khí hậu đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, nhiệt độ cao quanh năm và độ ẩm cao.

Hình minh hoạ "khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa" tiếng Anh là "tropical monsoon climate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tropical monsoon climate

Danh từ
/ˈtrɑpɪkəl mɑnˈsun ˈklaɪmət/

Ví dụ câu với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa / tropical monsoon climate

  1. 1

    Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp của khu vực.

    The tropical monsoon climate significantly impacts the agriculture of the region.

  2. 2

    Trong khí hậu này, mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.

    In this climate, the rainy season lasts from May to October.

Ghi chú dùng từ khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa liên quan đến các thuật ngữ như 'mùa mưa', 'mùa khô', và 'độ ẩm'.

Video minh hoạ khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

Câu hỏi thường gặp về "khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa"

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là gì?

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là "tropical monsoon climate" (danh từ), nghĩa là: Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa là kiểu khí hậu đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, nhiệt độ cao quanh năm và độ ẩm cao.

"tropical monsoon climate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tropical monsoon climate" nghĩa tiếng Việt là "khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa". Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa liên quan đến các thuật ngữ như 'mùa mưa', 'mùa khô', và 'độ ẩm'.

Phát âm "tropical monsoon climate" như thế nào?

"tropical monsoon climate" có phiên âm IPA /ˈtrɑpɪkəl mɑnˈsun ˈklaɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tropical monsoon climate"?

The tropical monsoon climate significantly impacts the agriculture of the region. — Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp của khu vực.