The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ tan ca tiếng Anh là gì?

giờ tan ca tiếng Anh là shift end /ʃɪft ɛnd/. Thời điểm kết thúc ca làm việc trong ngày.

Hình minh hoạ "giờ tan ca" tiếng Anh là "shift end"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shift end

Danh từ
/ʃɪft ɛnd/

Ví dụ câu với giờ tan ca / shift end

  1. 1

    The shift end is at 5 PM.

    Giờ tan ca của tôi là 6 giờ chiều.

  2. 2

    Make sure to finish your tasks before shift end.

    Hãy chắc chắn hoàn thành công việc trước giờ tan ca.

Ghi chú dùng từ giờ tan ca

Giờ tan ca là thời điểm kết thúc ca làm việc. Các từ liên quan gồm 'shift start' (giờ bắt đầu ca), 'overtime' (làm thêm giờ), 'break time' (giờ nghỉ).

Video minh hoạ giờ tan ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ tan ca

Câu hỏi thường gặp về "giờ tan ca"

Giờ tan ca tiếng Anh là gì?

Giờ tan ca tiếng Anh là "shift end" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm kết thúc ca làm việc trong ngày.

"shift end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shift end" nghĩa tiếng Việt là "giờ tan ca". Giờ tan ca là thời điểm kết thúc ca làm việc.

Phát âm "shift end" như thế nào?

"shift end" có phiên âm IPA /ʃɪft ɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shift end"?

Giờ tan ca của tôi là 6 giờ chiều. — The shift end is at 5 PM.