Tiếng Việt
Gioăng phớt tiếng Anh là gì?
Gioăng phớt tiếng Anh là Oil seal /ɔɪl siːl/. Miếng đệm dùng để ngăn chặn rò rỉ dầu hoặc chất lỏng khác trong các bộ phận máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oil seal
Ví dụ câu với Gioăng phớt / Oil seal
- 1
The mechanic replaced the oil seal to prevent leaks.
Thợ sửa xe đã thay gioăng phớt để ngăn rò rỉ.
- 2
An oil seal is essential for the proper functioning of an engine.
Gioăng phớt là cần thiết cho hoạt động đúng của động cơ.
Ghi chú dùng từ Gioăng phớt
Gioăng phớt là loại gioăng dùng trong kỹ thuật để ngăn rò rỉ dầu. Các thuật ngữ liên quan: gasket (gioăng cao su), seal (gioăng), O-ring (gioăng hình chữ O).
Video minh hoạ Gioăng phớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gioăng phớt
Câu hỏi thường gặp về "Gioăng phớt"
Gioăng phớt tiếng Anh là gì?
Gioăng phớt tiếng Anh là "Oil seal" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để ngăn chặn rò rỉ dầu hoặc chất lỏng khác trong các bộ phận máy móc.
"Oil seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oil seal" nghĩa tiếng Việt là "Gioăng phớt". Gioăng phớt là loại gioăng dùng trong kỹ thuật để ngăn rò rỉ dầu.
Phát âm "Oil seal" như thế nào?
"Oil seal" có phiên âm IPA /ɔɪl siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oil seal"?
Thợ sửa xe đã thay gioăng phớt để ngăn rò rỉ. — The mechanic replaced the oil seal to prevent leaks.