The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới hạn dưới tiếng Anh là gì?

giới hạn dưới tiếng Anh là lower bound /ˈloʊər baʊnd/. Giới hạn thấp nhất trong một phạm vi hoặc tập hợp.

Hình minh hoạ "giới hạn dưới" tiếng Anh là "lower bound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lower bound

Danh từ
/ˈloʊər baʊnd/

Ví dụ câu với giới hạn dưới / lower bound

  1. 1

    Giới hạn dưới của dãy số này là 0.

    The lower bound of this sequence is 0.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định giới hạn dưới của giá trị này.

    We need to determine the lower bound of this value.

Ghi chú dùng từ giới hạn dưới

Giới hạn dưới là điểm thấp nhất trong một phạm vi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'upper bound' (giới hạn trên) và 'boundary' (ranh giới).

Video minh hoạ giới hạn dưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới hạn dưới

Câu hỏi thường gặp về "giới hạn dưới"

Giới hạn dưới tiếng Anh là gì?

Giới hạn dưới tiếng Anh là "lower bound" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn thấp nhất trong một phạm vi hoặc tập hợp.

"lower bound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lower bound" nghĩa tiếng Việt là "giới hạn dưới". Giới hạn dưới là điểm thấp nhất trong một phạm vi.

Phát âm "lower bound" như thế nào?

"lower bound" có phiên âm IPA /ˈloʊər baʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lower bound"?

The lower bound of this sequence is 0. — Giới hạn dưới của dãy số này là 0.