Tiếng Việt
Cận trên tiếng Anh là gì?
cận trên tiếng Anh là Upper bound /ˈʌpər baʊnd/. Giới hạn trên cùng của một phạm vi hoặc tập hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upper bound
Ví dụ câu với cận trên / Upper bound
- 1
Giá trị này là giới hạn trên của dãy số.
This value is the upper bound of the sequence.
- 2
Chúng ta cần xác định giới hạn trên của biến.
We need to determine the upper bound of the variable.
Ghi chú dùng từ cận trên
Cận trên là giới hạn cao nhất trong một tập hợp hoặc phạm vi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lower bound' (giới hạn dưới), 'bound' (giới hạn), và 'limit' (giới hạn, giới hạn tối đa hoặc tối thiểu trong toán học).
Video minh hoạ cận trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận trên
Câu hỏi thường gặp về "cận trên"
Cận trên tiếng Anh là gì?
Cận trên tiếng Anh là "Upper bound" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn trên cùng của một phạm vi hoặc tập hợp.
"Upper bound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upper bound" nghĩa tiếng Việt là "cận trên". Cận trên là giới hạn cao nhất trong một tập hợp hoặc phạm vi.
Phát âm "Upper bound" như thế nào?
"Upper bound" có phiên âm IPA /ˈʌpər baʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upper bound"?
This value is the upper bound of the sequence. — Giá trị này là giới hạn trên của dãy số.