The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới luật tiếng Anh là gì?

giới luật tiếng Anh là religious precepts /rɪˈlɪdʒ.əs ˈpriː.sɛpts/. Các quy tắc hoặc luật lệ do tôn giáo đề ra để hướng dẫn hành vi của tín đồ.

Hình minh hoạ "giới luật" tiếng Anh là "religious precepts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

religious precepts

Danh từ
/rɪˈlɪdʒ.əs ˈpriː.sɛpts/

Ví dụ câu với giới luật / religious precepts

  1. 1

    Các giới luật của Phật giáo giúp tín đồ sống đúng đạo đức.

    The religious precepts of Buddhism guide followers to live ethically.

  2. 2

    Trong đạo Hồi, giới luật quy định các hành vi được phép và không được phép.

    In Islam, religious precepts outline permissible and forbidden behaviors.

Ghi chú dùng từ giới luật

Giới luật là các quy tắc đạo đức trong tôn giáo như Phật giáo, Hồi giáo, Thiên Chúa giáo. Các từ liên quan: 'moral codes' (quy tắc đạo đức), 'commandments' (mệnh lệnh), 'ethics' (đạo đức).

Video minh hoạ giới luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới luật

Câu hỏi thường gặp về "giới luật"

Giới luật tiếng Anh là gì?

Giới luật tiếng Anh là "religious precepts" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc hoặc luật lệ do tôn giáo đề ra để hướng dẫn hành vi của tín đồ.

"religious precepts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"religious precepts" nghĩa tiếng Việt là "giới luật". Giới luật là các quy tắc đạo đức trong tôn giáo như Phật giáo, Hồi giáo, Thiên Chúa giáo.

Phát âm "religious precepts" như thế nào?

"religious precepts" có phiên âm IPA /rɪˈlɪdʒ.əs ˈpriː.sɛpts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "religious precepts"?

The religious precepts of Buddhism guide followers to live ethically. — Các giới luật của Phật giáo giúp tín đồ sống đúng đạo đức.