The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới tính thứ 3 tiếng Anh là gì?

giới tính thứ 3 tiếng Anh là Third gender /θɜːd ˈʤɛndə/. Chỉ nhóm người không xác định rõ ràng giới tính nam hay nữ theo chuẩn xã hội.

Hình minh hoạ "giới tính thứ 3" tiếng Anh là "Third gender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Third gender

Danh từ
/θɜːd ˈʤɛndə/

Ví dụ câu với giới tính thứ 3 / Third gender

  1. 1

    Trong nhiều nền văn hóa, giới tính thứ 3 được công nhận và tôn trọng.

    In many cultures, the third gender is recognized and respected.

  2. 2

    Các cộng đồng giới tính thứ 3 thường tổ chức các hoạt động riêng biệt để thể hiện bản sắc.

    Third gender communities often organize their own events to express their identity.

Ghi chú dùng từ giới tính thứ 3

Giới tính thứ 3 đề cập đến nhóm người không phù hợp với giới tính nam hoặc nữ truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'LGBT' (đồng tính, lưỡng tính, chuyển giới) và 'phi nhị giới' (non-binary).

Video minh hoạ giới tính thứ 3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới tính thứ 3

Câu hỏi thường gặp về "giới tính thứ 3"

Giới tính thứ 3 tiếng Anh là gì?

Giới tính thứ 3 tiếng Anh là "Third gender" (danh từ), nghĩa là: Chỉ nhóm người không xác định rõ ràng giới tính nam hay nữ theo chuẩn xã hội.

"Third gender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Third gender" nghĩa tiếng Việt là "giới tính thứ 3". Giới tính thứ 3 đề cập đến nhóm người không phù hợp với giới tính nam hoặc nữ truyền thống.

Phát âm "Third gender" như thế nào?

"Third gender" có phiên âm IPA /θɜːd ˈʤɛndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Third gender"?

In many cultures, the third gender is recognized and respected. — Trong nhiều nền văn hóa, giới tính thứ 3 được công nhận và tôn trọng.