Tiếng Việt
Giới tính nữ tiếng Anh là gì?
giới tính nữ tiếng Anh là female gender /ˈfiː.meɪl ˈdʒɛn.dər/. Chỉ về giới tính nữ, đặc trưng cho phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female gender
Ví dụ câu với giới tính nữ / female gender
- 1
Cô ấy thuộc giới tính nữ.
She belongs to the female gender.
- 2
Các quyền của giới tính nữ ngày càng được công nhận.
Women's rights are increasingly recognized.
Ghi chú dùng từ giới tính nữ
Giới tính nữ đề cập đến đặc điểm sinh học và xã hội của phụ nữ. Các từ liên quan: 'woman' (phụ nữ), 'female' (nữ), 'gender' (giới tính).
Video minh hoạ giới tính nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới tính nữ
Câu hỏi thường gặp về "giới tính nữ"
Giới tính nữ tiếng Anh là gì?
Giới tính nữ tiếng Anh là "female gender" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ về giới tính nữ, đặc trưng cho phụ nữ.
"female gender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female gender" nghĩa tiếng Việt là "giới tính nữ". Giới tính nữ đề cập đến đặc điểm sinh học và xã hội của phụ nữ.
Phát âm "female gender" như thế nào?
"female gender" có phiên âm IPA /ˈfiː.meɪl ˈdʒɛn.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female gender"?
She belongs to the female gender. — Cô ấy thuộc giới tính nữ.