Tiếng Việt
Phi giới tính tiếng Anh là gì?
phi giới tính tiếng Anh là gender-neutral /ˈdʒɛn.dər ˈnjuː.trəl/. Không phân biệt giới tính, phù hợp cho mọi giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gender-neutral
Ví dụ câu với phi giới tính / gender-neutral
- 1
This clothing brand is gender-neutral, so anyone can wear their designs.
Thương hiệu quần áo này phi giới tính, ai cũng có thể mặc thiết kế của họ.
- 2
The language used in the document is gender-neutral to be inclusive.
Ngôn ngữ trong tài liệu mang tính phi giới tính để bao gồm tất cả mọi người.
Ghi chú dùng từ phi giới tính
Từ này mô tả tính chất không phân biệt giới tính, thường dùng trong thời trang và ngôn ngữ. Các từ liên quan gồm 'inclusive' (bao gồm tất cả), 'non-binary' (phi nhị nguyên), 'gender identity' (bản dạng giới).
Video minh hoạ phi giới tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi giới tính
Câu hỏi thường gặp về "phi giới tính"
Phi giới tính tiếng Anh là gì?
Phi giới tính tiếng Anh là "gender-neutral" (tính từ), nghĩa là: Không phân biệt giới tính, phù hợp cho mọi giới.
"gender-neutral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gender-neutral" nghĩa tiếng Việt là "phi giới tính". Từ này mô tả tính chất không phân biệt giới tính, thường dùng trong thời trang và ngôn ngữ.
Phát âm "gender-neutral" như thế nào?
"gender-neutral" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.dər ˈnjuː.trəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gender-neutral"?
Thương hiệu quần áo này phi giới tính, ai cũng có thể mặc thiết kế của họ. — This clothing brand is gender-neutral, so anyone can wear their designs.