Tiếng Việt
Giọng cao tiếng Anh là gì?
giọng cao tiếng Anh là high-pitched /haɪ-pɪʧt/. Giọng cao là loại giọng có tần số cao, thường thể hiện cảm xúc mạnh hoặc đặc trưng của người nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-pitched
Ví dụ câu với giọng cao / high-pitched
- 1
Cô ấy nói chuyện với giọng cao, thể hiện sự vui vẻ.
She spoke with a high-pitched voice, showing her excitement.
- 2
Giọng cao của anh ấy làm mọi người chú ý.
His high-pitched tone caught everyone's attention.
Ghi chú dùng từ giọng cao
Giọng cao thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc sự kích thích. Các từ liên quan: 'tone' (giọng điệu), 'pitch' (độ cao), 'vocal' (giọng nói).
Video minh hoạ giọng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọng cao
Câu hỏi thường gặp về "giọng cao"
Giọng cao tiếng Anh là gì?
Giọng cao tiếng Anh là "high-pitched" (danh từ), nghĩa là: Giọng cao là loại giọng có tần số cao, thường thể hiện cảm xúc mạnh hoặc đặc trưng của người nói.
"high-pitched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-pitched" nghĩa tiếng Việt là "giọng cao". Giọng cao thường liên quan đến cảm xúc mạnh hoặc sự kích thích.
Phát âm "high-pitched" như thế nào?
"high-pitched" có phiên âm IPA /haɪ-pɪʧt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-pitched"?
She spoke with a high-pitched voice, showing her excitement. — Cô ấy nói chuyện với giọng cao, thể hiện sự vui vẻ.