Tiếng Việt
Giọng khàn tiếng Anh là gì?
giọng khàn tiếng Anh là Hoarse voice /hɔrs vɔɪs/. Giọng nói bị khàn, nghe không rõ ràng do mất âm lượng hoặc âm sắc bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hoarse voice
Ví dụ câu với giọng khàn / Hoarse voice
- 1
He spoke with a hoarse voice after shouting all day.
Anh ấy nói bằng giọng khàn sau khi hét suốt cả ngày.
- 2
Her hoarse voice made it difficult to understand her.
Giọng khàn của cô ấy khiến người khác khó hiểu.
Ghi chú dùng từ giọng khàn
Giọng khàn thường do cảm lạnh hoặc mất nước gây ra. Các từ liên quan: 'hoarse', 'voice', 'vocal cords' ( dây thanh quản), 'laryngitis' ( viêm thanh quản).
Video minh hoạ giọng khàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọng khàn
Câu hỏi thường gặp về "giọng khàn"
Giọng khàn tiếng Anh là gì?
Giọng khàn tiếng Anh là "Hoarse voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng nói bị khàn, nghe không rõ ràng do mất âm lượng hoặc âm sắc bình thường.
"Hoarse voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hoarse voice" nghĩa tiếng Việt là "giọng khàn". Giọng khàn thường do cảm lạnh hoặc mất nước gây ra.
Phát âm "Hoarse voice" như thế nào?
"Hoarse voice" có phiên âm IPA /hɔrs vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hoarse voice"?
Anh ấy nói bằng giọng khàn sau khi hét suốt cả ngày. — He spoke with a hoarse voice after shouting all day.