Tiếng Việt
Giọng bass tiếng Anh là gì?
Giọng bass tiếng Anh là Bass voice /beɪs vɔɪs/. Giọng hát trầm, sâu, thường dùng để mô tả loại giọng nam có âm vực thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bass voice
Ví dụ câu với Giọng bass / Bass voice
- 1
He has a deep bass voice that resonates in the concert hall.
Anh ấy có giọng bass sâu thẳm vang vọng trong hội trường.
- 2
The singer's bass voice added richness to the choir.
Giọng bass của ca sĩ làm cho hợp xướng thêm phần phong phú.
Ghi chú dùng từ Giọng bass
Giọng bass là loại giọng trầm, thường thấy trong các ca sĩ nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tenor' (giọng cao), 'alto' (giọng trung cao), và 'baritone' (giọng trung).
Video minh hoạ Giọng bass
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giọng bass
Câu hỏi thường gặp về "Giọng bass"
Giọng bass tiếng Anh là gì?
Giọng bass tiếng Anh là "Bass voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng hát trầm, sâu, thường dùng để mô tả loại giọng nam có âm vực thấp.
"Bass voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bass voice" nghĩa tiếng Việt là "Giọng bass". Giọng bass là loại giọng trầm, thường thấy trong các ca sĩ nam.
Phát âm "Bass voice" như thế nào?
"Bass voice" có phiên âm IPA /beɪs vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bass voice"?
Anh ấy có giọng bass sâu thẳm vang vọng trong hội trường. — He has a deep bass voice that resonates in the concert hall.