The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái tum tiếng Anh là gì?

Mái tum tiếng Anh là low-pitched roof /loʊ pɪtʃt ruːf/. Mái tum là kiểu mái nhà có độ dốc thấp, thường dùng trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Hình minh hoạ "Mái tum" tiếng Anh là "low-pitched roof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low-pitched roof

Danh từ
/loʊ pɪtʃt ruːf/

Ví dụ câu với Mái tum / low-pitched roof

  1. 1

    Ngôi nhà cổ có mái tum rất đặc trưng.

    The old house has a distinctive low-pitched roof.

  2. 2

    Chúng tôi thích mái tum vì nó phù hợp với khí hậu miền Bắc.

    We like low-pitched roofs because they suit the northern climate.

Ghi chú dùng từ Mái tum

Mái tum là loại mái có độ dốc thấp, thường thấy trong kiến trúc Việt Nam truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mái nhà' (roof), 'kiến trúc' (architecture), 'độ dốc' (slope).

Video minh hoạ Mái tum

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mái tum

Câu hỏi thường gặp về "Mái tum"

Mái tum tiếng Anh là gì?

Mái tum tiếng Anh là "low-pitched roof" (danh từ), nghĩa là: Mái tum là kiểu mái nhà có độ dốc thấp, thường dùng trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

"low-pitched roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low-pitched roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái tum". Mái tum là loại mái có độ dốc thấp, thường thấy trong kiến trúc Việt Nam truyền thống.

Phát âm "low-pitched roof" như thế nào?

"low-pitched roof" có phiên âm IPA /loʊ pɪtʃt ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low-pitched roof"?

The old house has a distinctive low-pitched roof. — Ngôi nhà cổ có mái tum rất đặc trưng.