Tiếng Việt
Mái dốc tiếng Anh là gì?
Mái dốc tiếng Anh là pitched roof /pɪtʃt ruːf/. Mái nhà có dạng dốc nghiêng để thoát nước mưa dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pitched roof
Ví dụ câu với Mái dốc / pitched roof
- 1
The house has a pitched roof to prevent snow accumulation.
Ngôi nhà có mái dốc để tránh tích tụ tuyết.
- 2
A pitched roof is common in regions with heavy rainfall.
Mái dốc phổ biến ở những khu vực có lượng mưa lớn.
Ghi chú dùng từ Mái dốc
Mái dốc là kiểu mái nhà có độ dốc rõ ràng, giúp thoát nước tốt. Các thuật ngữ liên quan: 'gable' (đỉnh mái), 'ridge' (đỉnh mái chính), 'eaves' (mái hiên).
Video minh hoạ Mái dốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái dốc
Câu hỏi thường gặp về "Mái dốc"
Mái dốc tiếng Anh là gì?
Mái dốc tiếng Anh là "pitched roof" (cụm từ), nghĩa là: Mái nhà có dạng dốc nghiêng để thoát nước mưa dễ dàng.
"pitched roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pitched roof" nghĩa tiếng Việt là "Mái dốc". Mái dốc là kiểu mái nhà có độ dốc rõ ràng, giúp thoát nước tốt.
Phát âm "pitched roof" như thế nào?
"pitched roof" có phiên âm IPA /pɪtʃt ruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pitched roof"?
Ngôi nhà có mái dốc để tránh tích tụ tuyết. — The house has a pitched roof to prevent snow accumulation.