The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gióng lên hồi chuông cảnh báo tiếng Anh là gì?

gióng lên hồi chuông cảnh báo tiếng Anh là sound the alarm /saʊnd ði əˈlɑːm/. Phát ra tín hiệu cảnh báo để nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc cần chú ý.

Hình minh hoạ "gióng lên hồi chuông cảnh báo" tiếng Anh là "sound the alarm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sound the alarm

Cụm từ
/saʊnd ði əˈlɑːm/

Ví dụ câu với gióng lên hồi chuông cảnh báo / sound the alarm

  1. 1

    The siren sounded the alarm to warn residents of the approaching storm.

    The government sounded the alarm about the rising pollution levels.

  2. 2

    Chuông báo động vang lên khi có trộm đột nhập.

    The alarm rang out when the thief entered the house.

Ghi chú dùng từ gióng lên hồi chuông cảnh báo

Cụm từ này dùng để chỉ việc phát ra tín hiệu cảnh báo hoặc cảnh tỉnh. Các từ liên quan gồm: alarm (báo động), warning (cảnh báo), alert (cảnh báo, báo động).

Video minh hoạ gióng lên hồi chuông cảnh báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gióng lên hồi chuông cảnh báo

Câu hỏi thường gặp về "gióng lên hồi chuông cảnh báo"

Gióng lên hồi chuông cảnh báo tiếng Anh là gì?

Gióng lên hồi chuông cảnh báo tiếng Anh là "sound the alarm" (cụm từ), nghĩa là: Phát ra tín hiệu cảnh báo để nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc cần chú ý.

"sound the alarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sound the alarm" nghĩa tiếng Việt là "gióng lên hồi chuông cảnh báo". Cụm từ này dùng để chỉ việc phát ra tín hiệu cảnh báo hoặc cảnh tỉnh.

Phát âm "sound the alarm" như thế nào?

"sound the alarm" có phiên âm IPA /saʊnd ði əˈlɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sound the alarm"?

The government sounded the alarm about the rising pollution levels. — The siren sounded the alarm to warn residents of the approaching storm.