Tiếng Việt
Kiểm kho tiếng Anh là gì?
kiểm kho tiếng Anh là check the stock /ʧɛk ðə stɑk/. Kiểm tra số lượng hàng tồn kho để đảm bảo chính xác và hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check the stock
Ví dụ câu với kiểm kho / check the stock
- 1
Nhân viên kiểm kho vào cuối ngày để xác nhận số lượng hàng tồn.
The stock clerk checks the inventory at the end of the day.
- 2
Chúng tôi cần kiểm kho trước khi nhập hàng mới.
We need to check the stock before receiving new shipments.
Ghi chú dùng từ kiểm kho
Kiểm kho là quá trình xác nhận số lượng hàng tồn kho. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý kho), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ kiểm kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với kiểm kho
Câu hỏi thường gặp về "kiểm kho"
Kiểm kho tiếng Anh là gì?
Kiểm kho tiếng Anh là "check the stock" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra số lượng hàng tồn kho để đảm bảo chính xác và hợp lý.
"check the stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check the stock" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kho". Kiểm kho là quá trình xác nhận số lượng hàng tồn kho.
Phát âm "check the stock" như thế nào?
"check the stock" có phiên âm IPA /ʧɛk ðə stɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check the stock"?
The stock clerk checks the inventory at the end of the day. — Nhân viên kiểm kho vào cuối ngày để xác nhận số lượng hàng tồn.