The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lượng cá tiếng Anh là gì?

lượng cá tiếng Anh là fish stock /fɪʃ stɒk/. Số lượng cá có trong một khu vực hoặc nguồn cung cấp.

Hình minh hoạ "lượng cá" tiếng Anh là "fish stock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fish stock

Danh từ
/fɪʃ stɒk/

Ví dụ câu với lượng cá / fish stock

  1. 1

    The fish stock in this lake has been decreasing over the years.

    Dân làng lo lắng về lượng cá trong hồ đang giảm dần.

  2. 2

    The government is implementing measures to protect the fish stock.

    Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ lượng cá.

Ghi chú dùng từ lượng cá

Lượng cá đề cập đến số lượng cá trong một khu vực hoặc nguồn cung cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'sustainable fishing' (đánh bắt bền vững), 'overfishing' (đánh bắt quá mức), 'fish population' (dân số cá).

Video minh hoạ lượng cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lượng cá

Câu hỏi thường gặp về "lượng cá"

Lượng cá tiếng Anh là gì?

Lượng cá tiếng Anh là "fish stock" (danh từ), nghĩa là: Số lượng cá có trong một khu vực hoặc nguồn cung cấp.

"fish stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fish stock" nghĩa tiếng Việt là "lượng cá". Lượng cá đề cập đến số lượng cá trong một khu vực hoặc nguồn cung cấp.

Phát âm "fish stock" như thế nào?

"fish stock" có phiên âm IPA /fɪʃ stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fish stock"?

Dân làng lo lắng về lượng cá trong hồ đang giảm dần. — The fish stock in this lake has been decreasing over the years.