Tiếng Việt
Giống trung tiếng Anh là gì?
giống trung tiếng Anh là Neutral gender /ˈnjuːtrəl ˈʤɛndə/. Danh từ chỉ giới tính trung lập, không phân biệt giới tính trong ngôn ngữ hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neutral gender
Ví dụ câu với giống trung / Neutral gender
- 1
Trong tiếng Việt, từ 'người' thường được dùng để chỉ người trung tính về giới tính.
In English, 'they' can be used as a neutral gender pronoun.
- 2
Trong một số ngôn ngữ, có các dạng từ trung tính để tránh phân biệt giới tính.
Some languages have neutral gender forms to avoid gender distinction.
Ghi chú dùng từ giống trung
Giống trung đề cập đến giới tính không xác định hoặc trung lập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gender-neutral', 'gender identity', 'biological sex'.
Video minh hoạ giống trung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giống trung
Câu hỏi thường gặp về "giống trung"
Giống trung tiếng Anh là gì?
Giống trung tiếng Anh là "Neutral gender" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ giới tính trung lập, không phân biệt giới tính trong ngôn ngữ hoặc xã hội.
"Neutral gender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neutral gender" nghĩa tiếng Việt là "giống trung". Giống trung đề cập đến giới tính không xác định hoặc trung lập.
Phát âm "Neutral gender" như thế nào?
"Neutral gender" có phiên âm IPA /ˈnjuːtrəl ˈʤɛndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neutral gender"?
In English, 'they' can be used as a neutral gender pronoun. — Trong tiếng Việt, từ 'người' thường được dùng để chỉ người trung tính về giới tính.