The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giữ cái đầu lạnh tiếng Anh là gì?

giữ cái đầu lạnh tiếng Anh là keep a cool head /kiːp ə kuːl hɛd/. Giữ bình tĩnh và không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.

Hình minh hoạ "giữ cái đầu lạnh" tiếng Anh là "keep a cool head"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keep a cool head

Cụm từ
/kiːp ə kuːl hɛd/

Ví dụ câu với giữ cái đầu lạnh / keep a cool head

  1. 1

    Trong cuộc họp căng thẳng, anh ấy luôn giữ cái đầu lạnh để đưa ra quyết định sáng suốt.

    During the heated debate, she kept a cool head to respond thoughtfully.

  2. 2

    Khi gặp sự cố, hãy giữ cái đầu lạnh và suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

    When facing problems, keep a cool head and think carefully before acting.

Ghi chú dùng từ giữ cái đầu lạnh

Cụm từ này dùng để mô tả việc giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng hoặc áp lực. Các từ liên quan: calm (bình tĩnh), composed (điềm tĩnh), collected (bình tĩnh, tự chủ).

Video minh hoạ giữ cái đầu lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giữ cái đầu lạnh

Câu hỏi thường gặp về "giữ cái đầu lạnh"

Giữ cái đầu lạnh tiếng Anh là gì?

Giữ cái đầu lạnh tiếng Anh là "keep a cool head" (cụm từ), nghĩa là: Giữ bình tĩnh và không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.

"keep a cool head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keep a cool head" nghĩa tiếng Việt là "giữ cái đầu lạnh". Cụm từ này dùng để mô tả việc giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng hoặc áp lực.

Phát âm "keep a cool head" như thế nào?

"keep a cool head" có phiên âm IPA /kiːp ə kuːl hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keep a cool head"?

During the heated debate, she kept a cool head to respond thoughtfully. — Trong cuộc họp căng thẳng, anh ấy luôn giữ cái đầu lạnh để đưa ra quyết định sáng suốt.