Tiếng Việt
Giữ vững lập trường tiếng Anh là gì?
giữ vững lập trường tiếng Anh là stand your ground /stænd jʊər graʊnd/. Giữ vững quan điểm hoặc vị trí của mình trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand your ground
Ví dụ câu với giữ vững lập trường / stand your ground
- 1
Trong cuộc họp, cô ấy đã giữ vững lập trường về vấn đề đó.
During the meeting, she stood her ground on the issue.
- 2
Dù bị áp lực, anh ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.
Despite the pressure, he maintained his stance.
Ghi chú dùng từ giữ vững lập trường
'Giữ vững lập trường' nghĩa là không thay đổi quan điểm của mình trong các tình huống khó khăn hoặc tranh luận. Các từ liên quan: 'stand firm' (đứng vững), 'remain resolute' (giữ vững quyết tâm), 'hold one's ground' (giữ vững vị trí).
Video minh hoạ giữ vững lập trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ vững lập trường
Câu hỏi thường gặp về "giữ vững lập trường"
Giữ vững lập trường tiếng Anh là gì?
Giữ vững lập trường tiếng Anh là "stand your ground", nghĩa là: Giữ vững quan điểm hoặc vị trí của mình trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.
"stand your ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand your ground" nghĩa tiếng Việt là "giữ vững lập trường". 'Giữ vững lập trường' nghĩa là không thay đổi quan điểm của mình trong các tình huống khó khăn hoặc tranh luận.
Phát âm "stand your ground" như thế nào?
"stand your ground" có phiên âm IPA /stænd jʊər graʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand your ground"?
During the meeting, she stood her ground on the issue. — Trong cuộc họp, cô ấy đã giữ vững lập trường về vấn đề đó.