Tiếng Việt
Giữa buổi tiếng Anh là gì?
giữa buổi tiếng Anh là mid-session /mɪd ˈseʃn/. Khoảng thời gian giữa các phần của một buổi họp hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mid-session
Ví dụ câu với giữa buổi / mid-session
- 1
Chúng tôi nghỉ giữa buổi để uống cà phê.
We took a break mid-session to have coffee.
- 2
Giữa buổi học, giáo viên cho học sinh nghỉ giải lao.
During the session, the teacher allowed students a break.
Ghi chú dùng từ giữa buổi
Giữa buổi là khoảng thời gian nghỉ giữa các phần của một hoạt động. Các từ liên quan: break (nghỉ giải lao), interval (khoảng thời gian), session (phiên họp, buổi học).
Video minh hoạ giữa buổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữa buổi
Câu hỏi thường gặp về "giữa buổi"
Giữa buổi tiếng Anh là gì?
Giữa buổi tiếng Anh là "mid-session" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian giữa các phần của một buổi họp hoặc hoạt động.
"mid-session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mid-session" nghĩa tiếng Việt là "giữa buổi". Giữa buổi là khoảng thời gian nghỉ giữa các phần của một hoạt động.
Phát âm "mid-session" như thế nào?
"mid-session" có phiên âm IPA /mɪd ˈseʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mid-session"?
We took a break mid-session to have coffee. — Chúng tôi nghỉ giữa buổi để uống cà phê.