Tiếng Việt
Giữa năm tiếng Anh là gì?
giữa năm tiếng Anh là mid-year /mɪd jɪə(r)/. Thời điểm giữa năm, thường dùng để chỉ khoảng thời gian giữa tháng 6 và tháng 7 trong năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mid-year
Ví dụ câu với giữa năm / mid-year
- 1
Chúng tôi tổ chức cuộc họp giữa năm vào tháng 6 hàng năm.
We hold the mid-year meeting in June every year.
- 2
Báo cáo tài chính giữa năm đã được hoàn thành.
The mid-year financial report has been completed.
Ghi chú dùng từ giữa năm
Giữa năm đề cập đến thời điểm giữa năm. Các từ liên quan: 'midpoint' (điểm giữa), 'halfway' (giữa chừng), 'annual' (hàng năm).
Video minh hoạ giữa năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữa năm
Câu hỏi thường gặp về "giữa năm"
Giữa năm tiếng Anh là gì?
Giữa năm tiếng Anh là "mid-year" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm giữa năm, thường dùng để chỉ khoảng thời gian giữa tháng 6 và tháng 7 trong năm.
"mid-year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mid-year" nghĩa tiếng Việt là "giữa năm". Giữa năm đề cập đến thời điểm giữa năm.
Phát âm "mid-year" như thế nào?
"mid-year" có phiên âm IPA /mɪd jɪə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mid-year"?
We hold the mid-year meeting in June every year. — Chúng tôi tổ chức cuộc họp giữa năm vào tháng 6 hàng năm.