Tiếng Việt
Giữa tháng tiếng Anh là gì?
giữa tháng tiếng Anh là mid-month /mɪd mʌnθ/. Thời điểm giữa tháng, thường là ngày hoặc khoảng thời gian nằm ở giữa tháng. Thường dùng để chỉ thời điểm trong lịch hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mid-month
Ví dụ câu với giữa tháng / mid-month
- 1
Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào giữa tháng tới.
We will hold the meeting mid-month.
- 2
Lịch trình của tôi rất bận rộn vào giữa tháng.
My schedule is very busy mid-month.
Ghi chú dùng từ giữa tháng
Giữa tháng thường dùng để chỉ khoảng thời gian giữa ngày mùng 1 và ngày cuối cùng của tháng. Các từ liên quan: 'đầu tháng' (beginning of the month), 'cuối tháng' (end of the month), 'kỳ hạn' (deadline).
Video minh hoạ giữa tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữa tháng
- GiữaBetween
- thángmonth
- chạplast lunar month
- giêngfirst lunar month
- mùng 1the first day of the lunar month
- mùng 2the second day of the lunar month
- mùng 3the third day of the lunar month
- mùng 4the fourth day of the lunar month
- mùng 5the fifth day of the lunar month
- cúng rằmmake offerings on the full moon day of a lunar month
- giữa đêmmiddle of the night
- giữa nămmid-year
Câu hỏi thường gặp về "giữa tháng"
Giữa tháng tiếng Anh là gì?
Giữa tháng tiếng Anh là "mid-month" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm giữa tháng, thường là ngày hoặc khoảng thời gian nằm ở giữa tháng. Thường dùng để chỉ thời điểm trong lịch hoặc kế hoạch.
"mid-month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mid-month" nghĩa tiếng Việt là "giữa tháng". Giữa tháng thường dùng để chỉ khoảng thời gian giữa ngày mùng 1 và ngày cuối cùng của tháng.
Phát âm "mid-month" như thế nào?
"mid-month" có phiên âm IPA /mɪd mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mid-month"?
We will hold the meeting mid-month. — Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào giữa tháng tới.