Tiếng Việt
Rắn giun tiếng Anh là gì?
rắn giun tiếng Anh là blind snake /blaɪnd sneɪk/. Rắn nhỏ, không có mắt rõ ràng, thường sống dưới đất hoặc trong cát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blind snake
Ví dụ câu với rắn giun / blind snake
- 1
Con rắn giun này rất nhỏ và khó thấy.
This blind snake is very small and hard to see.
- 2
Rắn giun thường sống trong môi trường đất ẩm.
Blind snakes usually live in moist soil environments.
Ghi chú dùng từ rắn giun
Rắn giun là loại rắn không có mắt rõ ràng, thường sống dưới đất. Các thuật ngữ liên quan: 'snake' (rắn), 'reptile' (thằn lằn), 'serpent' (rắn, cổ điển).
Video minh hoạ rắn giun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rắn giun
Câu hỏi thường gặp về "rắn giun"
Rắn giun tiếng Anh là gì?
Rắn giun tiếng Anh là "blind snake" (danh từ), nghĩa là: Rắn nhỏ, không có mắt rõ ràng, thường sống dưới đất hoặc trong cát.
"blind snake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blind snake" nghĩa tiếng Việt là "rắn giun". Rắn giun là loại rắn không có mắt rõ ràng, thường sống dưới đất.
Phát âm "blind snake" như thế nào?
"blind snake" có phiên âm IPA /blaɪnd sneɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blind snake"?
This blind snake is very small and hard to see. — Con rắn giun này rất nhỏ và khó thấy.