The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giúp đỡ nhau trong học tập tiếng Anh là gì?

giúp đỡ nhau trong học tập tiếng Anh là help each other study /hɛlp iʧ ˈʌðər ˈstʌdi/. Cụm từ chỉ hành động hỗ trợ lẫn nhau trong việc học tập.

Hình minh hoạ "giúp đỡ nhau trong học tập" tiếng Anh là "help each other study"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

help each other study

Cụm từ
/hɛlp iʧ ˈʌðər ˈstʌdi/

Ví dụ câu với giúp đỡ nhau trong học tập / help each other study

  1. 1

    Chúng tôi giúp đỡ nhau trong học tập để cùng tiến bộ.

    We help each other study to improve together.

  2. 2

    Các bạn học sinh giúp đỡ nhau trong học tập rất hiệu quả.

    Students helping each other study is very effective.

Ghi chú dùng từ giúp đỡ nhau trong học tập

Cụm từ này thể hiện sự hợp tác trong học tập. Các từ liên quan: collaboration (hợp tác), support (hỗ trợ), teamwork (làm việc nhóm).

Video minh hoạ giúp đỡ nhau trong học tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giúp đỡ nhau trong học tập

Câu hỏi thường gặp về "giúp đỡ nhau trong học tập"

Giúp đỡ nhau trong học tập tiếng Anh là gì?

Giúp đỡ nhau trong học tập tiếng Anh là "help each other study" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động hỗ trợ lẫn nhau trong việc học tập.

"help each other study" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"help each other study" nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ nhau trong học tập". Cụm từ này thể hiện sự hợp tác trong học tập.

Phát âm "help each other study" như thế nào?

"help each other study" có phiên âm IPA /hɛlp iʧ ˈʌðər ˈstʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "help each other study"?

We help each other study to improve together. — Chúng tôi giúp đỡ nhau trong học tập để cùng tiến bộ.