Tiếng Việt
Giúp đỡ tiếng Anh là gì?
giúp đỡ tiếng Anh là help /hɛlp/. Giúp đỡ nghĩa là làm cho ai đó dễ dàng hơn trong việc hoàn thành công việc hoặc vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
help
Ví dụ câu với giúp đỡ / help
- 1
Tôi đã giúp cô ấy sửa xe hôm qua.
I helped her fix her car yesterday.
- 2
Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.
He is always ready to help others when they are in trouble.
Ghi chú dùng từ giúp đỡ
Giúp đỡ là hành động hỗ trợ người khác. Các từ liên quan gồm assistance (sự giúp đỡ), support (hỗ trợ), aid (trợ giúp).
Video minh hoạ giúp đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giúp đỡ
- giúp đỡ bố mẹhelp one's parents
- giúp đỡ lẫn nhauhelp each other
- giúp đỡ người kháchelp others
- giúp đỡ lúc khó khănprovide help in difficult times
- giúp đỡ nhau trong học tậphelp each other study
- đỡRelieve
- sự giúp đỡhelp
- hay giúp đỡoften help
- người giúp đỡhelper
- cần sự giúp đỡneed help
- nhờ sự giúp đỡAsk for help
- sẵn lòng giúp đỡwilling to help
Câu hỏi thường gặp về "giúp đỡ"
Giúp đỡ tiếng Anh là gì?
Giúp đỡ tiếng Anh là "help" (động từ), nghĩa là: Giúp đỡ nghĩa là làm cho ai đó dễ dàng hơn trong việc hoàn thành công việc hoặc vượt qua khó khăn.
"help" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"help" nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ". Giúp đỡ là hành động hỗ trợ người khác.
Phát âm "help" như thế nào?
"help" có phiên âm IPA /hɛlp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "help"?
I helped her fix her car yesterday. — Tôi đã giúp cô ấy sửa xe hôm qua.