Tiếng Việt
Gỡ bỏ lệnh cấm tiếng Anh là gì?
gỡ bỏ lệnh cấm tiếng Anh là lift the ban /lɪft ðə bæn/. dỡ bỏ lệnh cấm hoặc hạn chế nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lift the ban
Ví dụ câu với gỡ bỏ lệnh cấm / lift the ban
- 1
Chính phủ đã quyết định gỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa.
The government decided to lift the import ban.
- 2
Chúng ta cần gỡ bỏ lệnh cấm để thúc đẩy thương mại.
We need to lift the ban to boost trade.
Ghi chú dùng từ gỡ bỏ lệnh cấm
Gỡ bỏ lệnh cấm là hành động xóa bỏ các hạn chế hoặc hạn chế pháp lý. Các từ liên quan: 'ban' (lệnh cấm), 'restrictions' (hạn chế), 'allow' (cho phép).
Video minh hoạ gỡ bỏ lệnh cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỡ bỏ lệnh cấm
Câu hỏi thường gặp về "gỡ bỏ lệnh cấm"
Gỡ bỏ lệnh cấm tiếng Anh là gì?
Gỡ bỏ lệnh cấm tiếng Anh là "lift the ban" (động từ), nghĩa là: dỡ bỏ lệnh cấm hoặc hạn chế nào đó.
"lift the ban" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lift the ban" nghĩa tiếng Việt là "gỡ bỏ lệnh cấm". Gỡ bỏ lệnh cấm là hành động xóa bỏ các hạn chế hoặc hạn chế pháp lý.
Phát âm "lift the ban" như thế nào?
"lift the ban" có phiên âm IPA /lɪft ðə bæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lift the ban"?
The government decided to lift the import ban. — Chính phủ đã quyết định gỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa.