The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân tiếng Anh là gì?

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân tiếng Anh là Nuclear Test Ban Treaty /ˈnjuːklɪər ˈtɛst ˌbæn ˈtriːti/. Hiệp ước quốc tế nhằm cấm thử nghiệm vũ khí hạt nhân để giảm thiểu ô nhiễm và nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

Hình minh hoạ "hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân" tiếng Anh là "Nuclear Test Ban Treaty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nuclear Test Ban Treaty

Danh từ
/ˈnjuːklɪər ˈtɛst ˌbæn ˈtriːti/

Ví dụ câu với hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân / Nuclear Test Ban Treaty

  1. 1

    Các quốc gia ký kết hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân để thúc đẩy hòa bình thế giới.

    Countries signed the Nuclear Test Ban Treaty to promote global peace.

  2. 2

    Hiệp ước này hạn chế các cuộc thử nghiệm vũ khí hạt nhân trên khắp thế giới.

    This treaty limits nuclear tests worldwide.

Ghi chú dùng từ hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân là một dạng hiệp ước quốc tế (international treaty). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disarmament' (giải trừ vũ khí), 'arms control' (kiểm soát vũ khí), và 'non-proliferation' (ngăn chặn phổ biến vũ khí).

Video minh hoạ hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Câu hỏi thường gặp về "hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân"

Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân tiếng Anh là gì?

Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân tiếng Anh là "Nuclear Test Ban Treaty" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước quốc tế nhằm cấm thử nghiệm vũ khí hạt nhân để giảm thiểu ô nhiễm và nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

"Nuclear Test Ban Treaty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nuclear Test Ban Treaty" nghĩa tiếng Việt là "hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân". Hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân là một dạng hiệp ước quốc tế (international treaty).

Phát âm "Nuclear Test Ban Treaty" như thế nào?

"Nuclear Test Ban Treaty" có phiên âm IPA /ˈnjuːklɪər ˈtɛst ˌbæn ˈtriːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nuclear Test Ban Treaty"?

Countries signed the Nuclear Test Ban Treaty to promote global peace. — Các quốc gia ký kết hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân để thúc đẩy hòa bình thế giới.