Tiếng Việt
Xà gồ tiếng Anh là gì?
xà gồ tiếng Anh là purlin /ˈpərlən/. Thanh ngang dùng để đỡ mái nhà, thường làm bằng gỗ hoặc thép, nằm song song với mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purlin
Ví dụ câu với xà gồ / purlin
- 1
Xà gồ giúp phân chia tải trọng đều trên mái nhà.
The purlin supports the roof structure evenly.
- 2
Chúng tôi đã thay thế xà gồ cũ bằng xà gồ mới bằng thép.
We replaced the old purlins with new steel ones.
Ghi chú dùng từ xà gồ
Xà gồ là thành phần quan trọng trong kết cấu mái nhà, giúp phân phối tải trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'rafters' (dầm mái), 'joists' (xà gồ ngang), 'trusses' (kèo).
Video minh hoạ xà gồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà gồ
Câu hỏi thường gặp về "xà gồ"
Xà gồ tiếng Anh là gì?
Xà gồ tiếng Anh là "purlin" (danh từ), nghĩa là: Thanh ngang dùng để đỡ mái nhà, thường làm bằng gỗ hoặc thép, nằm song song với mái.
"purlin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purlin" nghĩa tiếng Việt là "xà gồ". Xà gồ là thành phần quan trọng trong kết cấu mái nhà, giúp phân phối tải trọng.
Phát âm "purlin" như thế nào?
"purlin" có phiên âm IPA /ˈpərlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purlin"?
The purlin supports the roof structure evenly. — Xà gồ giúp phân chia tải trọng đều trên mái nhà.