Tiếng Việt
Phần còn lại của chân tay đã cụt tiếng Anh là gì?
phần còn lại của chân tay đã cụt tiếng Anh là Limb stump /lɪm stʌmp/. Phần còn lại của chân tay đã bị cắt bỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Limb stump
Ví dụ câu với phần còn lại của chân tay đã cụt / Limb stump
- 1
After the accident, he was fitted with a prosthetic limb stump.
Sau tai nạn, anh ấy đã được lắp chân giả cho phần còn lại của chân.
- 2
The doctor examined the limb stump to check for infection.
Bác sĩ kiểm tra phần còn lại của chân để phát hiện nhiễm trùng.
Ghi chú dùng từ phần còn lại của chân tay đã cụt
Limb stump là phần còn lại của chân hoặc tay sau khi bị cắt bỏ. Các từ liên quan: prosthetic (chân giả), amputation (cắt bỏ chi), rehabilitation (hồi phục chức năng).
Video minh hoạ phần còn lại của chân tay đã cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần còn lại của chân tay đã cụt
Câu hỏi thường gặp về "phần còn lại của chân tay đã cụt"
Phần còn lại của chân tay đã cụt tiếng Anh là gì?
Phần còn lại của chân tay đã cụt tiếng Anh là "Limb stump" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại của chân tay đã bị cắt bỏ.
"Limb stump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Limb stump" nghĩa tiếng Việt là "phần còn lại của chân tay đã cụt". Limb stump là phần còn lại của chân hoặc tay sau khi bị cắt bỏ.
Phát âm "Limb stump" như thế nào?
"Limb stump" có phiên âm IPA /lɪm stʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Limb stump"?
Sau tai nạn, anh ấy đã được lắp chân giả cho phần còn lại của chân. — After the accident, he was fitted with a prosthetic limb stump.