The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góc chiếu tiếng Anh là gì?

góc chiếu tiếng Anh là Illumination angle /ɪˌluːmɪˈneɪʃən ˈæŋɡəl/. Góc chiếu là góc tạo thành giữa tia sáng hoặc nguồn sáng và bề mặt hoặc vật thể mà nó chiếu tới.

Hình minh hoạ "góc chiếu" tiếng Anh là "Illumination angle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Illumination angle

Danh từ
/ɪˌluːmɪˈneɪʃən ˈæŋɡəl/

Ví dụ câu với góc chiếu / Illumination angle

  1. 1

    The illumination angle affects how well the artwork is visible under gallery lights.

    Góc chiếu của ánh sáng ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ tác phẩm nghệ thuật dưới ánh đèn trong phòng trưng bày.

  2. 2

    Adjusting the illumination angle can reduce glare on the computer screen.

    Điều chỉnh góc chiếu của ánh sáng có thể giảm hiện tượng chói trên màn hình máy tính.

Ghi chú dùng từ góc chiếu

Góc chiếu liên quan đến các thuật ngữ như 'angle of incidence' (góc tới), 'lighting design' (thiết kế ánh sáng), và 'luminaire' (đèn chiếu sáng).

Video minh hoạ góc chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góc chiếu

Câu hỏi thường gặp về "góc chiếu"

Góc chiếu tiếng Anh là gì?

Góc chiếu tiếng Anh là "Illumination angle" (danh từ), nghĩa là: Góc chiếu là góc tạo thành giữa tia sáng hoặc nguồn sáng và bề mặt hoặc vật thể mà nó chiếu tới.

"Illumination angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Illumination angle" nghĩa tiếng Việt là "góc chiếu". Góc chiếu liên quan đến các thuật ngữ như 'angle of incidence' (góc tới), 'lighting design' (thiết kế ánh sáng), và 'luminaire' (đèn chiếu sáng).

Phát âm "Illumination angle" như thế nào?

"Illumination angle" có phiên âm IPA /ɪˌluːmɪˈneɪʃən ˈæŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Illumination angle"?

Góc chiếu của ánh sáng ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ tác phẩm nghệ thuật dưới ánh đèn trong phòng trưng bày. — The illumination angle affects how well the artwork is visible under gallery lights.